Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đổi mới sáng tạo" 1 hit

Vietnamese đổi mới sáng tạo
English Phraseinnovation
Example
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.

Search Results for Synonyms "đổi mới sáng tạo" 0hit

Search Results for Phrases "đổi mới sáng tạo" 1hit

Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z